Skip to content

Stock - Hướng dẫn chi tiết

Stock dùng để quản lý vật tư, hàng hóa, kho, nhập kho, xuất kho, chuyển kho và kiểm tra tồn kho trong Tân Tiến ERP.

Đường dẫn ERP: /desk/stock

1. Giới thiệu màn hình Stock

Vào Desktop > Stock hoặc dùng Ctrl+K rồi gõ Stock.

Giới thiệu màn hình Stock

Các khu vực thường dùng:

Khu vựcDùng để
ItemTạo và quản lý mã vật tư, hàng hóa, dịch vụ.
WarehouseTạo và quản lý kho, vị trí lưu hàng.
Stock EntryNhập kho, xuất kho, chuyển kho, điều chỉnh kho.
ReportsXem tồn kho, lịch sử nhập xuất, tồn dự kiến.
SettingsCấu hình kho. Chỉ admin hoặc quản lý kho nên sửa.

Nguyên tắc dùng Stock

Luôn tạo đúng ItemWarehouse trước. Sau đó mới nhập kho, xuất kho hoặc chuyển kho bằng Stock Entry.

2. Tạo Item mới

Item là mã hàng, vật tư hoặc dịch vụ. Muốn nhập xuất kho, Item phải tồn tại trước.

Bước 1 - Mở danh sách Item

Vào Stock > Item.

Danh sách Item có nút Add Item

Bước 2 - Bấm Add Item

Bấm Add Item ở góc phải.

Bước 3 - Nhập thông tin Item

Form tạo Item có khoanh đỏ trường chính

Các trường cần nhập:

TrườngCách nhập
Item CodeMã vật tư/hàng hóa, không trùng. Ví dụ: VT-001, SP-001.
Item NameTên dễ hiểu để người dùng tìm được.
Item GroupNhóm hàng. Ví dụ: thiết bị, vật tư, thành phẩm, dịch vụ.
Stock UOMĐơn vị tồn kho: cái, bộ, mét, kg, giờ.
Maintain StockBật nếu cần quản lý tồn kho. Tắt nếu là dịch vụ.
Is Sales ItemBật nếu item dùng để bán.
Is Purchase ItemBật nếu item dùng để mua.

Bước 4 - Save

Bấm Save để lưu Item.

Lưu ý quan trọng

Không đổi Stock UOM sau khi Item đã có giao dịch tồn kho, vì dễ làm sai tồn và sai quy đổi.

3. Tạo hoặc kiểm tra Warehouse

Warehouse là kho hoặc vị trí lưu hàng. Nhập xuất kho phải chọn đúng Warehouse.

Bước 1 - Mở Warehouse

Vào Stock > Warehouse.

Danh sách Warehouse

Bước 2 - Tạo Warehouse nếu cần

Bấm Add Warehouse.

Trường cần chú ý:

TrườngÝ nghĩa
Warehouse NameTên kho. Ví dụ: Kho Tổng, Kho Sản Xuất, Kho Thành Phẩm.
Parent WarehouseKho cha nếu phân cấp kho.
CompanyCông ty dùng kho.
Is GroupBật nếu đây là kho nhóm, không nhập hàng trực tiếp.

Bước 3 - Save

Bấm Save để lưu Warehouse.

Gợi ý đặt kho

Nên tách kho theo nghiệp vụ: Kho Nguyên Vật Liệu, Kho Sản Xuất, Kho Thành Phẩm, Kho Bảo Hành, Kho Hủy.

4. Nhập kho bằng Stock Entry

Dùng khi đưa hàng vào kho không qua mua hàng, ví dụ nhập tồn đầu kỳ, nhập sản xuất xong, nhập điều chỉnh.

Bước 1 - Mở Stock Entry

Vào Stock > Stock Entry.

Danh sách Stock Entry

Bước 2 - Bấm Add Stock Entry

Bấm Add Stock Entry.

Bước 3 - Chọn loại phiếu nhập

Form Stock Entry mới

Chọn Stock Entry Type phù hợp:

LoạiKhi dùng
Material ReceiptNhập hàng vào kho.
ManufactureNhập thành phẩm sau sản xuất.
RepackĐổi quy cách, đóng gói lại.
Material TransferChuyển hàng giữa kho.
Material IssueXuất hàng ra khỏi kho.

Với nhập kho thường, chọn Material Receipt.

Bước 4 - Nhập dòng hàng

Trong bảng Items, nhập:

TrườngCách nhập
Item CodeChọn mã hàng cần nhập.
QtySố lượng nhập.
Target WarehouseKho nhận hàng.
Basic RateGiá nhập hoặc giá trị tồn nếu hệ thống yêu cầu.

Bước 5 - Save và Submit

Bấm Save, kiểm tra lại số lượng và kho, rồi bấm Submit.

Kiểm tra trước Submit

Sau khi Submit, phiếu sẽ ảnh hưởng tồn kho. Nếu sai, phải hủy hoặc tạo phiếu điều chỉnh theo quyền hệ thống.

5. Xuất kho bằng Stock Entry

Dùng khi đưa hàng ra khỏi kho không qua đơn bán, ví dụ xuất vật tư cho sản xuất, xuất hủy, xuất nội bộ.

Bước 1 - Tạo Stock Entry mới

Vào Stock > Stock Entry > Add Stock Entry.

Bước 2 - Chọn Material Issue

Tại Stock Entry Type, chọn Material Issue.

Bước 3 - Nhập dòng hàng xuất

Trong bảng Items, nhập:

TrườngCách nhập
Item CodeMã hàng cần xuất.
QtySố lượng xuất.
Source WarehouseKho xuất hàng.

Bước 4 - Save và Submit

Bấm Save, kiểm tra tồn và kho xuất, rồi bấm Submit.

Lỗi thường gặp khi xuất kho

Nếu hệ thống báo không đủ tồn, kiểm tra đúng Source Warehouse, đúng Item Code, đúng ngày chứng từ và tồn thực tế trong Stock Balance.

6. Chuyển kho

Dùng khi chuyển hàng từ kho này sang kho khác, ví dụ từ Kho Tổng sang Kho Sản Xuất.

Bước 1 - Tạo Stock Entry mới

Vào Stock > Stock Entry > Add Stock Entry.

Bước 2 - Chọn Material Transfer

Tại Stock Entry Type, chọn Material Transfer.

Bước 3 - Nhập kho đi và kho đến

Trong bảng Items, nhập:

TrườngCách nhập
Item CodeMã hàng chuyển kho.
QtySố lượng chuyển.
Source WarehouseKho xuất.
Target WarehouseKho nhận.

Bước 4 - Submit

Bấm Save rồi Submit. Hệ thống giảm tồn kho xuất và tăng tồn kho nhận.

7. Xem tồn kho bằng Stock Balance

Dùng để xem tồn hiện tại theo Item và Warehouse.

Bước 1 - Mở báo cáo Stock Balance

Vào Stock > Stock Balance.

Báo cáo Stock Balance

Bước 2 - Lọc dữ liệu

Bộ lọc nên dùng:

Bộ lọcÝ nghĩa
CompanyCông ty cần xem tồn.
WarehouseKho cần xem.
Item CodeMã hàng cần kiểm tra.
From Date / To DateKhoảng ngày báo cáo.

Bước 3 - Đọc kết quả

Các cột quan trọng:

CộtÝ nghĩa
Opening QtyTồn đầu kỳ.
In QtyTổng số lượng nhập.
Out QtyTổng số lượng xuất.
Balance QtyTồn cuối kỳ.
Balance ValueGiá trị tồn.

8. Xem lịch sử nhập xuất bằng Stock Ledger

Stock Ledger cho biết từng giao dịch làm tăng hoặc giảm tồn kho.

Cách mở: Stock > Stock Ledger.

Bộ lọc nên dùng:

Bộ lọcKhi dùng
Item CodeKhi cần xem lịch sử một mã hàng.
WarehouseKhi cần xem lịch sử trong một kho.
Voucher TypeKhi cần lọc theo loại chứng từ.
From Date / To DateKhi cần kiểm tra theo thời gian.

Dùng Stock Ledger khi cần trả lời: ai nhập, ai xuất, chứng từ nào làm tồn thay đổi.

9. Kiểm kê và điều chỉnh tồn

Khi tồn ERP khác tồn thực tế, dùng Stock Reconciliation theo quy trình kiểm kê.

Quy trình đề xuất

  1. Xuất báo cáo Stock Balance trước kiểm kê.
  2. Kiểm hàng thực tế tại kho.
  3. Lập bảng chênh lệch.
  4. Tạo Stock Reconciliation.
  5. Nhập số lượng thực tế và giá trị nếu cần.
  6. Kiểm tra lại với quản lý kho.
  7. Submit để điều chỉnh tồn.

Quyền kiểm kê

Chỉ quản lý kho hoặc kế toán kho nên được quyền Submit Stock Reconciliation.

10. Luồng làm việc kho khuyến nghị

mermaid
flowchart TD
    A["Tạo Item"] --> B["Tạo Warehouse"]
    B --> C["Nhập kho"]
    C --> D["Xuất kho hoặc chuyển kho"]
    D --> E["Xem Stock Balance"]
    E --> F["Đối chiếu Stock Ledger"]
    F --> G["Kiểm kê định kỳ"]

11. Lỗi thường gặp

LỗiNguyên nhân thường gặpCách xử lý
Không tìm thấy ItemItem chưa tạo hoặc bị disable.Kiểm tra danh sách Item, bỏ lọc, kiểm tra trạng thái.
Không nhập được khoChưa chọn Target Warehouse.Chọn đúng kho nhận hàng.
Không xuất được khoKhông đủ tồn hoặc sai Source Warehouse.Mở Stock Balance kiểm tồn theo đúng kho.
Sai tồn sau khi nhập xuấtChọn nhầm kho, nhầm ngày, nhầm Item.Xem Stock Ledger để truy nguồn chứng từ.
Không sửa được phiếuPhiếu đã Submit.Hủy phiếu theo quyền hoặc tạo phiếu điều chỉnh.
Giá trị tồn saiThiếu Basic Rate hoặc cấu hình định giá chưa đúng.Kiểm tra valuation method và rate trước Submit.

12. Checklist trước khi Submit phiếu kho

  • Đúng Company.
  • Đúng Posting Date.
  • Đúng Item Code.
  • Đúng Qty.
  • Đúng Source Warehouse khi xuất/chuyển.
  • Đúng Target Warehouse khi nhập/chuyển.
  • Đúng Stock Entry Type.
  • Người phụ trách kho đã kiểm tra chứng từ.

13. Phân quyền đề xuất

Vai tròQuyền nên có
Nhân viên khoTạo nháp Stock Entry, xem tồn kho.
Quản lý khoSubmit Stock Entry, duyệt điều chỉnh.
Kế toán khoXem giá trị tồn, đối chiếu Stock Ledger.
AdminCấu hình Stock Settings, phân quyền.

14. Gợi ý quy trình thực tế cho Tân Tiến

Tình huốngChứng từ nên dùng
Nhập tồn đầu kỳStock Entry - Material Receipt hoặc Stock Reconciliation.
Nhập vật tư mua ngoàiPurchase Receipt nếu dùng module Buying; nếu chưa dùng Buying thì Stock Entry - Material Receipt.
Xuất vật tư sản xuấtStock Entry - Material Issue hoặc Material Transfer sang kho sản xuất.
Nhập thành phẩmStock Entry - Manufacture hoặc Material Receipt theo quy trình sản xuất.
Chuyển kho nội bộStock Entry - Material Transfer.
Điều chỉnh sau kiểm kêStock Reconciliation.

Tài liệu nội bộ Tân Tiến ERP