Appearance
Kế hoạch làm đầy đủ tài liệu Tân Tiến ERP
Mục tiêu: tài liệu hóa toàn bộ ERP theo mức người dùng thao tác được, có ảnh màn hình, quy trình, lưu ý dữ liệu và checklist kiểm tra.
Nguyên tắc làm tài liệu
- Mỗi module có trang tổng quan, quy trình chính, form chính, báo cáo chính và lỗi thường gặp.
- Mỗi form quan trọng có ảnh màn hình thật từ ERP.
- Mỗi quy trình có bước thao tác, trường bắt buộc, trạng thái chứng từ, vai trò người dùng.
- Không hướng dẫn thay đổi cấu hình nhạy cảm nếu không ghi rõ quyền admin.
- Sau mỗi đợt cập nhật phải build, kiểm tra tiếng Việt, kiểm tra URL sạch, deploy Cloudflare.
Phân cấp tài liệu chuẩn
| Cấp | Nội dung | Ví dụ |
|---|---|---|
| Module | Tổng quan nghiệp vụ | Stock, CRM, Selling |
| Quy trình | Luồng thao tác liên module | Lead → Opportunity → Quotation → Sales Order |
| Form | Cách tạo/sửa/xóa chứng từ | Sales Invoice, Item, Customer |
| Báo cáo | Cách lọc, đọc, xuất dữ liệu | Stock Balance, Accounts Receivable |
| Admin | Settings, master data, phân quyền | Stock Settings, Global Defaults |
Pha 1 - Chuẩn hóa khung tài liệu
Trạng thái: cần làm tiếp.
| Việc | Kết quả |
|---|---|
| Chuẩn hóa sidebar toàn site | Người dùng tìm module nhanh hơn. |
| Thêm trang “Quy trình liên module” | Hiểu luồng từ CRM đến kế toán/kho. |
| Thêm trang “Quy ước thao tác chung” | Save, Submit, Cancel, Amend, Assign, Comment, Attachments. |
| Thêm trang “Tìm kiếm, lọc, view” | List, Kanban, Gantt, Calendar, Report, Dashboard, Tree. |
| Thêm trang “Lỗi thường gặp” | Người dùng tự xử lý lỗi cơ bản. |
Pha 2 - Core Master Data
Ưu tiên cao vì các module khác phụ thuộc dữ liệu nền.
| Mục | Form cần viết chi tiết |
|---|---|
| Company | Company, Global Defaults |
| Party | Customer, Supplier, Contact, Address |
| Item | Item, Item Group, UOM, Brand |
| Warehouse | Warehouse, Stock Settings |
| Accounts | Chart of Accounts, Cost Center, Mode of Payment |
| Employee | Employee, Department nếu dùng HR liên quan timesheet |
Pha 3 - Selling và CRM
| Module | Trang cần làm |
|---|---|
| CRM | Lead, Opportunity, Customer conversion, pipeline, assignment. |
| Selling | Customer, Quotation, Sales Order, Delivery Note, Sales Invoice. |
| Reports | Sales Register, Sales Analytics, Customer Ledger, Accounts Receivable. |
| Quy trình | Lead → Opportunity → Quotation → Sales Order → Delivery → Invoice → Payment. |
Pha 4 - Buying và Supplier
| Module | Trang cần làm |
|---|---|
| Buying | Supplier, Material Request, Request for Quotation, Supplier Quotation, Purchase Order. |
| Nhận hàng | Purchase Receipt, Purchase Invoice. |
| Reports | Purchase Register, Supplier Ledger, Accounts Payable. |
| Quy trình | Request → RFQ → PO → Receipt → Invoice → Payment. |
Pha 5 - Stock
| Nhóm | Trang cần làm |
|---|---|
| Master | Item, Warehouse, Item Group, UOM. |
| Giao dịch | Stock Entry, Material Receipt, Material Issue, Material Transfer, Stock Reconciliation. |
| Liên kết | Purchase Receipt, Delivery Note, Project wise Stock Tracking. |
| Reports | Stock Balance, Stock Ledger, Stock Projected Qty, Batch-wise Balance nếu có. |
| Quy trình | Nhập kho, xuất kho, chuyển kho, kiểm kê, điều chỉnh tồn. |
Pha 6 - Accounting, Invoicing, Payments
| Nhóm | Trang cần làm |
|---|---|
| Sales Invoice | Tạo từ Sales Order/Delivery Note, thuế, submit, cancel/amend. |
| Purchase Invoice | Tạo từ PO/Purchase Receipt, công nợ nhà cung cấp. |
| Payment Entry | Receive, Pay, Internal Transfer, allocate invoice. |
| Journal Entry | Bút toán điều chỉnh cơ bản. |
| Banking | Bank Account, Bank Clearance, đối soát. |
| Reports | General Ledger, Trial Balance, Balance Sheet, Profit and Loss, AR/AP. |
Pha 7 - Projects nâng cao
Project đã có nền. Cần bổ sung sâu hơn.
| Mục | Việc cần làm |
|---|---|
| Project Template | Chụp chi tiết bảng task mẫu, ví dụ template. |
| Task Dependency | Hướng dẫn task cha/con, Depends On, Gantt. |
| Timesheet Submit/Billing | Luồng từ timesheet đến Sales Invoice nếu bật billing. |
| Project Cost | Chi phí từ Timesheet, Purchase Invoice, Stock. |
| Reports | Ví dụ đọc Delayed Tasks, Timesheet Billing Summary. |
Pha 8 - Manufacturing và Subcontracting
| Module | Trang cần làm |
|---|---|
| Manufacturing | BOM, Work Order, Job Card, Workstation, Operation. |
| Stock liên quan | Material Transfer for Manufacture, Manufacture Entry. |
| Subcontracting | Subcontracting Order, gửi nguyên vật liệu, nhận thành phẩm. |
| Reports | BOM Explorer, Work Order Summary, Production Planning nếu có. |
Pha 9 - Quality, Assets, Support
| Module | Trang cần làm |
|---|---|
| Quality | Quality Inspection Template, Quality Inspection, tiêu chí đạt/không đạt. |
| Assets | Asset Category, Asset, depreciation, movement, disposal. |
| Support | Issue, SLA nếu có, assign, comment, close issue. |
Pha 10 - Settings, phân quyền, vận hành
| Nhóm | Trang cần làm |
|---|---|
| Settings | Global Defaults, Stock Settings, Selling Settings, Buying Settings, Accounts Settings. |
| User | User, Role, Role Permission Manager cơ bản. |
| Print Format, Letter Head, Print Settings. | |
| Import | Data Import cho master data. |
| Audit | Version, Activity, Comments, Attachments. |
Pha 11 - Hình ảnh và sơ đồ
| Việc | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Screenshot | Chụp form list + form new + form detail cho mỗi chứng từ chính. |
| Excalidraw | Vẽ sơ đồ quy trình liên module. |
| Tên file | Dạng module-number-topic.png. |
| Alt text | Mô tả ngắn đúng nội dung ảnh. |
| Kiểm tra | Không lộ dữ liệu nhạy cảm ngoài dữ liệu demo. |
Pha 12 - Kiểm thử và bàn giao
| Việc | Lệnh / kết quả |
|---|---|
| Build | npm run build phải thành công. |
| Kiểm tiếng Việt | Không có mojibake như TÃ, áº, ? sai chỗ. |
| Kiểm link | Mở các route chính /project/, /modules/, /modules/stock. |
| Deploy | npx wrangler deploy. |
| Version log | Ghi version Cloudflare sau mỗi deploy. |
Thứ tự ưu tiên đề xuất
- Core Master Data.
- Selling + CRM.
- Buying.
- Stock.
- Accounting + Payments.
- Projects nâng cao.
- Manufacturing + Subcontracting.
- Quality + Assets + Support.
- Settings + quyền + import/export.
- Sơ đồ Excalidraw và QA toàn site.
Ước lượng khối lượng
| Gói | Nội dung | Số trang dự kiến |
|---|---|---|
| Core Master Data | Company, Item, Party, Warehouse, Accounts | 8-12 |
| Sales/CRM | CRM + Selling end-to-end | 10-15 |
| Buying/Stock | Mua hàng + kho | 14-20 |
| Accounting/Payments | Hóa đơn + thanh toán + báo cáo | 12-18 |
| Manufacturing/Quality | Sản xuất + chất lượng | 10-16 |
| Assets/Support/Settings | Phụ trợ + admin | 10-15 |
Tổng dự kiến: 64-96 trang tài liệu nhỏ, tùy mức chi tiết ảnh và ví dụ.