Appearance
Company và Global Defaults
Company và Global Defaults quyết định dữ liệu mặc định khi tạo chứng từ.
Đường dẫn ERP gợi ý: /desk/company, /desk/global-defaults/Global Defaults
Khi nào dùng
- Tạo hoặc kiểm tra công ty sử dụng ERP.
- Thiết lập currency mặc định.
- Thiết lập company mặc định cho user/chứng từ.
- Kiểm tra thông tin pháp lý trước khi in chứng từ.
Company
Trường cần chú ý
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Company Name | Tên công ty. |
| Abbr | Viết tắt công ty, thường dùng trong account/warehouse. |
| Default Currency | Tiền tệ mặc định. |
| Country | Quốc gia. |
| Tax ID | Mã số thuế nếu dùng. |
Global Defaults
Trường cần chú ý
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Default Company | Công ty mặc định. |
| Default Currency | Tiền tệ mặc định. |
| Current Fiscal Year | Năm tài chính hiện hành. |
| Default Price List | Bảng giá mặc định nếu có. |
Lưu ý
Chỉ admin hoặc kế toán trưởng nên sửa Global Defaults vì ảnh hưởng rộng đến nhiều chứng từ.